Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giá treo" (1)
giá treo
Tiếng Anh
Danh từhanger, mount
Những vết nứt ở giá treo động cơ đã không được phát hiện.
Cracks in the engine mounts were not detected.
Từ liên quan "giá treo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giá treo" (1)
Những vết nứt ở giá treo động cơ đã không được phát hiện.
Cracks in the engine mounts were not detected.
